| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDisplayName |
|
Escudo Sombrío de Nepeta |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDescriptionName |
|
Equipamiento nacido de las sombras. -------------------------- HP máx. +10 por refinamiento. -------------------------- Recarga de [Mato de Gato] -4 segundos. Cada 2 refinamientos: Daño de [Meteoros de Nepeta] +3%. -------------------------- Tipo: Equipo. Sombra Posición: Escudo Peso: 0 Nivel mín.: 99 Clases: Invocadores y evoluciones |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDisplayName |
|
Equipo. Sombra |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Objeto desconocido. Puede identificarse con una [Lupa]. |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM spanish |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDisplayName |
|
Equip. Sombrio |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Item desconhecido. Pode ser identificado com uma [Lupa]. |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDisplayName |
|
Escudo Sombrio de Nepeta |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDescriptionName |
|
Equipamento nascido das sombras. -------------------------- HP máx. +10 por refino. -------------------------- Recarga de [Mato de Gato] -4 segundos. A cada 2 refinos: Dano de [Meteoros de Nepeta] +3%. -------------------------- Tipo: Equip. Sombrio Posição: Escudo Peso: 0 Nível mín.: 99 Classes: Invocadores e evoluções |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM portuguese |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Equip. |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Unknown item. Can be identified with a [Magnifying Glass]. |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
weight |
|
0 |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDisplayName |
|
Nepeta Shadow Shield |
LATAM english |
| 2026-07-23 07:54 |
identifiedDescriptionName |
|
Equipment born from the shadows. -------------------------- Max HP +10 per refine. -------------------------- [Catnip] cooldown -4 seconds. Every 2 refines: [Nepeta Meteor] damage +3%. -------------------------- Type: Shadow Equip. Equip on: Shield Weight: 0 Min. Level: 99 Classes: Summoners and evolutions |
LATAM english |
| 2026-01-14 03:20 |
identifiedResourceName |
?대뱶?먮룄?? |
쉴드쉐도우 |
iRO english |
| 2026-01-14 03:20 |
unidentifiedResourceName |
?대뱶?먮룄?? |
쉴드쉐도우 |
iRO english |
| 2026-01-14 01:51 |
identifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
?대뱶?먮룄?? |
iRO english |
| 2026-01-14 01:51 |
unidentifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
?대뱶?먮룄?? |
iRO english |
| 2025-09-25 04:59 |
weight |
|
0 |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
identifiedDescriptionName |
|
A small shield worn on the arm for additional DEF. Can be equipped alone but needs a set to have any effect. [Nyang Grass] Cooldown -4.0 seconds. For every 2 refine level, [CN Meteor] damage +3%. Class : Shadow Equipment Location : Shield Weight : 0 Required Level : 99 Jobs : Summoner (Doram) |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Unknown item requiring appraisal. Can be identified by using a [magnifier]. |
GGH english |
| 2025-09-25 04:59 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
GGH english |
| 2024-12-19 21:31 |
weight |
|
0 |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
identifiedDescriptionName |
|
Reduce Nyang Grass cooldown by 4 seconds. ------------------------ For every 2 refine level, increase CN Meteor damage by 3%. ------------------------ Type : Shadow Equipment Location : Shield Weight : 0 Required Level : 99 Class : Summoner (Doram) |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Unidentified. Can be identified with Magnifier. |
iRO english |
| 2024-12-19 21:31 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
iRO english |
| 2024-11-26 03:36 |
weight |
|
0 |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
identifiedDisplayName |
|
Escudo Sombrio Nepeta |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
identifiedDescriptionName |
|
Equipamento nascido das sombras. -------------------------- HP máx. +10 por refino. -------------------------- Recarga de [Mato de Gato] -4 segundos. A cada 2 refinos: Dano de [Meteoros de Nepeta] +3%. -------------------------- Tipo: Equip. Sombrio Posição: Escudo Peso: 0 Nível mín.: 99 Classes: Invocadores e evoluções |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
unidentifiedDisplayName |
|
Equip. Sombrio |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Item não identificado. Pode ser identificado com uma [Lupa]. |
bRO portuguese |
| 2024-11-26 03:36 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
bRO portuguese |
| 2024-10-07 05:17 |
identifiedDescriptionName |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Triệu hồi sư |
vnRO vietnamese |
| 2024-09-27 09:01 |
identifiedDescriptionName |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Triệu hồi sư |
vnROD vietnamese |
| 2024-08-26 05:02 |
identifiedDescriptionName |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-16 02:45 |
identifiedDescriptionName |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
vnROD vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
identifiedDescriptionName |
|
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng. |
vnRO vietnamese |
| 2024-08-12 10:35 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
vnRO vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
unidentifiedDescriptionName |
|
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng. |
vnROD vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
vnROD vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
vnROD vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
identifiedDescriptionName |
|
Một lá chắn nhỏ đeo bên cánh tay để bảo vệ thêm. Cần một bộ hoàn chỉnh để kích hoạt đủ hiệu ứng. ________________________ Giảm 4 giây thời gian hồi kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Mỗi 1 độ tinh luyện: MaxHP +10 _ Mỗi 2 độ tinh luyện: Tăng 3% sát thương kỹ năng Cỏ Mèo. ________________________ Nhóm: Trang bị bóng tối Vị trí: Khiên Nặng: 0 Cấp độ yêu cầu: 99 Nghề: Doram |
vnROD vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
vnROD vietnamese |
| 2024-07-31 10:29 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
vnROD vietnamese |
| 2024-05-07 01:53 |
unidentifiedDescriptionName |
未鉴定。可通过[放大镜]进行鉴定。 |
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。 |
cRO chinese |
| 2024-04-02 06:02 |
identifiedDescriptionName |
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列: 影子裝備 位置: 盾牌 重量: 0 要求等級: 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列 : 影子裝備 位置 : 盾牌 重量 : 0 要求等級 : 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
twRO chinese |
| 2024-01-25 09:32 |
weight |
|
0 |
cRO chinese |
| 2023-06-01 02:03 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
unidentifiedDescriptionName |
|
ไอเท็มปริศนา จำเป็นต้องใช้ [Magnifier] ในการตรวจสอบ |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
identifiedDescriptionName |
|
โล่เล็กที่สามารถสวมใส่ที่แขนได้ สามารถใช้งานแบบชิ้นเดียวได้แต่เอฟเฟกต์การป้องกันของมันจะลดน้อยลง ลด Cooldown สกิล Nyang Grass 4 วินาที ทุก ๆ การอัพเกรด 2 ขั้น เพิ่ม Damage สกิล Catnip Meteor 3% ประเภท : Shadow ตำแหน่ง : Shield น้ำหนัก : 0 เลเวลที่ต้องการ : 99 อาชีพที่ใส่ได้ : Summoner (Doram) |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
thROG thai |
| 2023-06-01 02:03 |
weight |
|
0 |
thROG thai |
| 2022-12-27 04:59 |
unidentifiedResourceName |
????? |
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-12-27 04:59 |
identifiedResourceName |
????? |
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-12-01 03:24 |
unidentifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
????? |
twROD chinese |
| 2022-12-01 03:24 |
identifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
????? |
twROD chinese |
| 2022-11-30 09:50 |
unidentifiedResourceName |
????? |
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-11-30 09:50 |
identifiedResourceName |
????? |
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-11-30 08:48 |
unidentifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
????? |
twROD chinese |
| 2022-11-30 08:48 |
identifiedResourceName |
쉴드쉐도우 |
????? |
twROD chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
cRO chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
unidentifiedDescriptionName |
|
未鉴定。可通过[放大镜]进行鉴定。 |
cRO chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
unidentifiedDisplayName |
|
影子神盾 |
cRO chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
cRO chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
identifiedDescriptionName |
|
可套在手腕上的小盾牌,有额外的防御效果。虽然可以单独使用,但防御效果会降低。 喵喵草技能冷却时间-4秒。 精炼每+2时,猫薄荷陨石伤害+3%。 系列: 影子装备 位置: 盾牌 重量: 0 要求等级: 99 装备: 召唤师(喵族) |
cRO chinese |
| 2022-11-22 02:44 |
identifiedDisplayName |
|
影子猫薄荷神盾 |
cRO chinese |
| 2022-05-12 03:58 |
unidentifiedDescriptionName |
©|¥¼Å²©w¡F¥i¥Î[©ñ¤jÃè]¨ÓŲ©wª««~¡C |
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。 |
twROD chinese |
| 2022-05-12 03:58 |
unidentifiedDisplayName |
¼v¤l¯«¬Þ |
影子神盾 |
twROD chinese |
| 2022-05-12 03:58 |
identifiedDescriptionName |
¥i®M¦b¤âµÃ¤Wªº¤p¬ÞµP¡A¦³ÃB¥~ªº¨¾¿m®ÄªG¡CÁöµM¥i¥H³æ¿W¨Ï¥Î¡A¦ý¨¾¿m®ÄªG·|°§C¡C ØpØp¯ó§Þ¯à§N«o®É¶¡-4¬í¡C ºë·Ò¨C+2®É¡A¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¶Ë®`+3%¡C ¨t¦C: ¼v¤l¸Ë³Æ ¦ì¸m: ¬ÞµP «¶q: 0 n¨Dµ¥¯Å: 99 ¸Ë³Æ : Øp±Ú(¥l³ê®v) |
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列: 影子裝備 位置: 盾牌 重量: 0 要求等級: 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
twROD chinese |
| 2022-05-12 03:58 |
identifiedDisplayName |
¼v¤l¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¯«¬Þ |
影子貓薄荷隕石神盾 |
twROD chinese |
| 2022-05-02 06:45 |
unidentifiedDescriptionName |
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。 |
©|¥¼Å²©w¡F¥i¥Î[©ñ¤jÃè]¨ÓŲ©wª««~¡C |
twROD chinese |
| 2022-05-02 06:45 |
unidentifiedDisplayName |
影子神盾 |
¼v¤l¯«¬Þ |
twROD chinese |
| 2022-05-02 06:45 |
identifiedDescriptionName |
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列: 影子裝備 位置: 盾牌 重量: 0 要求等級: 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
¥i®M¦b¤âµÃ¤Wªº¤p¬ÞµP¡A¦³ÃB¥~ªº¨¾¿m®ÄªG¡CÁöµM¥i¥H³æ¿W¨Ï¥Î¡A¦ý¨¾¿m®ÄªG·|°§C¡C ØpØp¯ó§Þ¯à§N«o®É¶¡-4¬í¡C ºë·Ò¨C+2®É¡A¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¶Ë®`+3%¡C ¨t¦C: ¼v¤l¸Ë³Æ ¦ì¸m: ¬ÞµP «¶q: 0 n¨Dµ¥¯Å: 99 ¸Ë³Æ : Øp±Ú(¥l³ê®v) |
twROD chinese |
| 2022-05-02 06:45 |
identifiedDisplayName |
影子貓薄荷隕石神盾 |
¼v¤l¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¯«¬Þ |
twROD chinese |
| 2022-04-29 12:30 |
unidentifiedDescriptionName |
©|¥¼Å²©w¡F¥i¥Î[©ñ¤jÃè]¨ÓŲ©wª««~¡C |
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。 |
twROD chinese |
| 2022-04-29 12:30 |
unidentifiedDisplayName |
¼v¤l¯«¬Þ |
影子神盾 |
twROD chinese |
| 2022-04-29 12:30 |
identifiedDisplayName |
¼v¤l¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¯«¬Þ |
影子貓薄荷隕石神盾 |
twROD chinese |
| 2022-04-29 12:30 |
identifiedDescriptionName |
¥i®M¦b¤âµÃ¤Wªº¤p¬ÞµP¡A¦³ÃB¥~ªº¨¾¿m®ÄªG¡CÁöµM¥i¥H³æ¿W¨Ï¥Î¡A¦ý¨¾¿m®ÄªG·|°§C¡C ØpØp¯ó§Þ¯à§N«o®É¶¡-4¬í¡C ºë·Ò¨C+2®É¡A¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¶Ë®`+3%¡C ¨t¦C: ¼v¤l¸Ë³Æ ¦ì¸m: ¬ÞµP «¶q: 0 n¨Dµ¥¯Å: 99 ¸Ë³Æ : Øp±Ú(¥l³ê®v) |
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列: 影子裝備 位置: 盾牌 重量: 0 要求等級: 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
unidentifiedDescriptionName |
|
©|¥¼Å²©w¡F¥i¥Î[©ñ¤jÃè]¨ÓŲ©wª««~¡C |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
unidentifiedDisplayName |
|
¼v¤l¯«¬Þ |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
identifiedDescriptionName |
|
¥i®M¦b¤âµÃ¤Wªº¤p¬ÞµP¡A¦³ÃB¥~ªº¨¾¿m®ÄªG¡CÁöµM¥i¥H³æ¿W¨Ï¥Î¡A¦ý¨¾¿m®ÄªG·|°§C¡C ØpØp¯ó§Þ¯à§N«o®É¶¡-4¬í¡C ºë·Ò¨C+2®É¡A¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¶Ë®`+3%¡C ¨t¦C: ¼v¤l¸Ë³Æ ¦ì¸m: ¬ÞµP «¶q: 0 n¨Dµ¥¯Å: 99 ¸Ë³Æ : Øp±Ú(¥l³ê®v) |
twROD chinese |
| 2022-04-28 16:14 |
identifiedDisplayName |
|
¼v¤l¿ßÁ¡²ü¹k¥Û¯«¬Þ |
twROD chinese |
| 2021-11-03 20:49 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kROS english |
| 2021-11-03 20:49 |
unidentifiedDescriptionName |
|
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다. |
kROS english |
| 2021-11-03 20:49 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kROS english |
| 2021-11-03 20:49 |
unidentifiedDisplayName |
|
쉴드 쉐도우 |
kROS english |
| 2021-11-03 20:49 |
identifiedDisplayName |
|
개박하 쉴드 쉐도우 |
kROS english |
| 2021-11-03 20:49 |
identifiedDescriptionName |
|
팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다. 냥그라스 스킬 쿨타임 4초 감소. 2제련 당 개박하 메테오 데미지 3%씩 증가. 계열 : 쉐도우 장비 위치 : 쉴드 무게 : 0 요구 레벨 : 99 장착 : 소환사(도람족) |
kROS english |
| 2021-03-16 05:09 |
unidentifiedDescriptionName |
|
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
unidentifiedDisplayName |
|
影子神盾 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
weight |
|
0 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
identifiedDisplayName |
|
影子貓薄荷隕石神盾 |
twRO chinese |
| 2021-03-16 05:09 |
identifiedDescriptionName |
|
可套在手腕上的小盾牌,有額外的防禦效果。雖然可以單獨使用,但防禦效果會降低。 喵喵草技能冷卻時間-4秒。 精煉每+2時,貓薄荷隕石傷害+3%。 系列: 影子裝備 位置: 盾牌 重量: 0 要求等級: 99 裝備 : 喵族(召喚師) |
twRO chinese |
| 2020-09-15 18:08 |
identifiedDescriptionName |
팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다. 냥그라스 스킬 쿨타임 4초 감소. 2제련 당 개박하 메테오 데미지 3%씩 증가. 계열: 쉐도우 장비 위치: 쉴드 무게: 0 요구 레벨: 99 장착: 소환사(도람족) |
팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다. 냥그라스 스킬 쿨타임 4초 감소. 2제련 당 개박하 메테오 데미지 3%씩 증가. 계열 : 쉐도우 장비 위치 : 쉴드 무게 : 0 요구 레벨 : 99 장착 : 소환사(도람족) |
kROM korean |
| 2020-07-22 09:30 |
unidentifiedDisplayName |
|
쉴드 쉐도우 |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
unidentifiedDescriptionName |
|
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다. |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
identifiedDescriptionName |
|
팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다. 냥그라스 스킬 쿨타임 4초 감소. 2제련 당 개박하 메테오 데미지 3%씩 증가. 계열 : 쉐도우 장비 위치 : 쉴드 무게 : 0 요구 레벨 : 99 장착 : 소환사(도람족) |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
identifiedDisplayName |
|
개박하 쉴드 쉐도우 |
kRO korean |
| 2020-07-22 09:30 |
weight |
|
0 |
kRO korean |
| 2020-06-03 12:25 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
dpRO english |
| 2020-06-03 12:25 |
unidentifiedDisplayName |
|
Shadow Shield |
dpRO english |
| 2020-06-03 12:25 |
identifiedDescriptionName |
|
Reduces cooldown of Nyang Grass by 4 seconds. Increases Catnip damage by 3% per 2 refine rate. Class: Shadow Equipment Location: Shield Weight: 0 Required Level: 99 Jobs: Summoner (Doram) |
dpRO english |
| 2020-06-03 12:25 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
dpRO english |
| 2020-06-03 12:25 |
identifiedDisplayName |
|
Catnip Shadow Shield |
dpRO english |
| 2020-06-03 04:46 |
unidentifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
unidentifiedDescriptionName |
|
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다. |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
unidentifiedDisplayName |
|
쉴드 쉐도우 |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
identifiedResourceName |
|
쉴드쉐도우 |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
identifiedDescriptionName |
|
팔에 장착 가능한 작은 방패로 추가적인 방어 효과를 얻을 수 있다. 단일로도 사용할 수 있지만 방어 효과는 적다. 냥그라스 스킬 쿨타임 4초 감소. 2제련 당 개박하 메테오 데미지 3%씩 증가. 계열: 쉐도우 장비 위치: 쉴드 무게: 0 요구 레벨: 99 장착: 소환사(도람족) |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
identifiedDisplayName |
|
개박하 쉴드 쉐도우 |
kROM korean |
| 2020-06-03 04:46 |
weight |
|
0 |
kROM korean |
No comments have been posted yet. Be the first to add a comment to this page!